Gib einen Nickname ein, um loszulegen.
Deine Lernzeit wird erfasst — beim nächsten Login siehst du deine Quiz-Historie.
Wähle ein Fach, um mit dem Lernen zu beginnen. Alle Lernfelder (BfK-1, BfK-2), Prüfungs-Trainings und Klassenarbeiten.
„Gastfreundschaft ist die Kunst, seine Besucher zum Verweilen zu bewegen."
Azubi Akademie Stuttgart
Wähle eine BfK-Stufe aus dem Stundenplan. BfK-2 (Fleisch) ist bereits verfügbar.
Themen dieser Stufe
Inhalte folgen bald.
Dieses Fach ist im Stundenplan vorhanden und wird schrittweise ergänzt.
Fleischteile · Gerichte · Grundlagen — BfK-2 laut Stundenplan.
| Bezeichnung | Bedeutung |
|---|---|
| Lamm | bis 1 Jahr |
| Schaf | weiblich, ab 1 Jahr |
| Bock | männlich, ab 1 Jahr |
| Hammel | kastriert / verschnitten |
| Gericht | Beschreibung / Zubereitung |
|---|---|
| Vitello tonnato | Kalbfleisch in Thunfischsoße, kalt serviert. |
| Osso Buco | Geschmorte Kalbshaxenscheiben (ca. 200–300 g) alla milanese mit Tomatensoße, Karotten-Sellerie-Gemüse. |
| Wiener Schnitzel | Dünn geschnittenes, flach ausgeklopftes Kalbsschnitzel, paniert mit Mehl, Ei und Semmelbrösel. |
| Saltimbocca alla romana | Kalbsschnitzel mit rohem Schinken (Parmaschinken) und Salbeiblatt umhüllt. |
| Cordon bleu | Kalbsschnitzel mit gekochtem Schinken und Käse gefüllt, paniert wie Wiener Schnitzel. |
| Zürcher Geschnetzeltes | Kalbfleischstreifen in Pilzrahmsoße, dazu Rösti. |
| Medaillons | Kleine Kalbssteaks vom Filet in Champignonsoße, mit Spätzle. |
| Kalbsfrikassee | Fleischwürfel in weißem Fond gedünstet. |
| Kalbsblankett | Gekochte Fleischwürfel in heller Soße. |
| Kutteln | Oberbegriff für die verzehrbaren Teile des Magen-Darm-Traktes von Rind und Kalb. |
| Inhaltsstoff | Anteil (ca.) | Vietnamesisch |
|---|---|---|
| Wasser | ca. 70 % | Wasser |
| Eiweiß | ca. 20 % | |
| Fett | ca. 3–8 % | |
| Mineralstoffe | ca. 1 % | |
| Vitamine | unter 1 % | Vitamin |
| Kohlenhydrate | unter 1 % |
| Gewebeart | Zusammensetzung | Verhalten beim Erhitzen | Garverfahren |
|---|---|---|---|
| Muskelgewebe | Muskelzellen, Eiweiß, Wasser | Eiweiß gerinnt, Fleisch wird fest und verliert Wasser | KurzbratenGrillenFrittieren (wenig Bindegewebe) |
| Bindegewebe | Kollagen + Elastin | Kollagen wird bei langem Garen zu Gelatine (Fleisch wird zart). Elastin bleibt zäh. | SchmorenKochenDünsten |
| Fettgewebe | Fettzellen, Fett | Schmilzt und macht das Fleisch saftig und aromatisch | BratenGrillen |
Nährwertberechnung · Eier & Eiercode · Biologische Wertigkeit.
| Nährstoff | Brennwert |
|---|---|
| 1g Eiweiß (Protein) | 17 kJ = 4 kcal |
| 1g Kohlenhydrate – KH (Carbohydrate) | 17 kJ = 4 kcal |
| 1g Fett | 37 kJ = 9 kcal |
Beispiel: 150g Schweinefleisch mager (EW 19%, Fett 7%)
Format: Haltungsform – Land – Betriebsnummer | z.B. 2-DE-0812345
| Ziffer | Haltungsform |
|---|---|
| 0 | 🌿 Bio / Ökologisch |
| 1 | 🐔 Freilandhaltung |
| 2 | 🏠 Bodenhaltung |
| 3 | 🔒 Kleingruppenhaltung |
Gewichtsklassen: S <53gM 53–63gL 63–73gXL ≥73g → Rezepte nutzen Größe M
| Test | Frisch | Alt |
|---|---|---|
| Schwimmtest | Sinkt | Steigt auf |
| Schütteltest | Kein Geräusch | Klackert |
| Aufschlagtest | Dotter hoch, Eiklar fest | Dotter flach, Eiklar dünn |
| Speise | Zubereitung |
|---|---|
| Gekochtes Ei | weich: 3–5 Min | wachsweich: 5–7 Min | hart: 8–10 Min |
| Spiegelei | Ganzes Ei, mäßige Hitze, Eigelb flüssig lassen |
| Rührei | Mit Milch/Sahne verquirlen, cremig & saftig |
| Omelett | Verquirlt stocken lassen, zigarrenförmig einschlagen |
| Pochiertes Ei | In siedendes Essigwasser gleiten, Eigelb flüssig |
| Eier Benedikt | Pochiertes Ei + Toast + Schinken + Hollandaise |
Biologische Wertigkeit (BW) = wie viel g Körpereiweiß aus 100g Nahrungseiweiß gebildet wird
| Lebensmittel | BW (%) | Lebensmittel | BW (%) |
|---|---|---|---|
| 🥚 Hühnerei | 100 | 🌿 Soja | 84 |
| 🥔 Kartoffeln | 95 | 🍚 Reis | 83 |
| 🥩 Rindfleisch | 87 | 🐟 Fischfilet | 80 |
| 🥛 Kuhmilch | 86 | 🌽 Mais | 74 |
| 🍞 Weizenmehl | 35 | 🫘 Bohne | 73 |
Ergänzungswert: Kombination → BW steigt! z.B. Kartoffeln + Ei · Getreide + Milch · Linsen + Spätzle · Reis + Ei + Hühnchen.
Vollständiges Lernheft auf Deutsch · Prüfungsbereich: Wirtschaftsdienst · Wörter oder Buttons antippen, um den Lernmodus zu wechseln.
Die Zwischenprüfung ist eine Leistungsprüfung im 3. Ausbildungshalbjahrhọc kỳ thứ 3 của đào tạo nghề. Sie prüft Kenntnisse des 1. Ausbildungsjahres (12 Monate)năm đào tạo thứ nhất – chỉ 12 tháng đầu!. Grundlage: Ausbildungsrahmenplankhung chương trình đào tạo doanh nghiệp + Lernfelder 1–4 der Berufsschule.
| Prüfungsteil | Form | Dauer | Lernfelder |
|---|---|---|---|
| Teil 1: Schriftlich | Gebundene + Ungebundene AufgabenTrắc nghiệm + Tự luận tình huống | 60 Min. | LF 2, LF 3, Arbeitssicherheit |
| Teil 2: Praktisch | Arbeitsaufgabe inkl. FachgesprächBài thực hành + Vấn đáp chuyên ngành | 60 Min. | LF 3, LF 6, Service |
| GESAMT | Theorie + Praxis | 120 Min. | Berufliche Handlungskompetenz |
Warenannahmetiếp nhận hàng hóa, Kühlkettechuỗi lạnh (bảo quản nhiệt độ lạnh liên tục), MHD vs. Verbrauchsdatumhạn dùng bắt buộc cho thực phẩm tươi sống, FIFO-PrinzipFirst In – First Out: hàng nhập trước → dùng trước
3 Hygienebereiche, HACCP, Sinnerscher KreisVòng tròn Sinner: 4 yếu tố (Chemie, Mechanik, Temperatur, Zeit), pH-Skala, 4-Farben-Code
Tisch eindeckenbày bàn / set up bàn ăn chuẩn quốc tế, Gedeckartencác kiểu bày bàn (Grundgedeck, Menügedeck...), 14 Allergenechất gây dị ứng (14 loại bắt buộc công bố theo luật LMIV)
Servierartenhình thức phục vụ: Amerikanisch, Französisch, Englisch, Russisch, Reklamationxử lý khiếu nại khách hàng nach L-A-S-T, Mülltrennungphân loại rác thải (5 Stufen nach KrWG)
| Reinigungsart | Bedeutung | Zeitpunkt |
|---|---|---|
| Sichtreinigungvệ sinh trực quan: nhặt rác nhìn thấy trong giờ làm việc | Beseitigung grober, sichtbarer Verschmutzungen | Während der BetriebszeitTrong giờ mở cửa hoạt động |
| Unterhaltsreinigungvệ sinh duy trì hàng ngày (trước/sau ca làm việc) | Regelmäßige, tägliche Reinigung | Vor oder nach dem ServiceTrước hoặc sau ca phục vụ |
| GrundreinigungTổng vệ sinh định kỳ: theo tháng / quý / năm | Gründliche Reinigung in großen Zeitabständen | Monatlich / Quartalsweise / JährlichHàng tháng / hàng quý / hàng năm |
| pH-Bereich | Eigenschaft | Reinigungsmittel | Anwendung / Verbote |
|---|---|---|---|
| pH 0–2 | Stark sauerAxit mạnh | Kalklöser, UrinsteinlöserChất tẩy cặn vôi, chất tẩy ố vàng bồn cầu | Kalkablagerungen im SanitärbereichCặn vôi khu vệ sinh. ⚠️ CẤM dùng cho đá cẩm thạch, nhôm! |
| pH 7 | NeutralTrung tính – an toàn tuyệt đối cho mọi bề mặt | AllzweckreinigerChất tẩy đa năng trung tính | Tische, Gläser, HändeLau bàn ghế, rửa ly cốc, rửa tay |
| pH 11–14 | Stark alkalischKiềm mạnh | Fettlöser, GrillreinigerChất tẩy dầu mỡ cháy đen, chất tẩy vỉ nướng | Eingebranntes Fett, FritteusenDầu mỡ cháy đen, nồi chiên. ⚠️ CẤM dùng cho nhôm, da thật! |
WC-Becken und UrinaleBồn cầu và bệ tiểu nam – chỉ dùng ở đây!
Waschbecken, Spiegel, ArmaturenBồn rửa tay, gương, vòi nước
Tische, Stühle, MenükartenhalterBàn ăn, ghế, giá đựng thực đơn
Schneidflächen, AusgabethekenBàn sơ chế thực phẩm, quầy ra đồ bếp
Z.B. Nudeln, Mehl → sensorisch prüfenKiểm tra cảm quan (màu, mùi, vị) → ggf. noch verwendbar
Z.B. Hackfleisch, frischer Fisch → nach Ablauf: sofort entsorgen! Nie verarbeiten!Bắt buộc tiêu hủy ngay! CẤMCHẾ BIẾN khi đã quá hạn!
| Ware | Lagerart | Temperatur |
|---|---|---|
| GeflügelfleischThịt gia cầm (gà, vịt) | Kühlhaus | ≤ +4 °C |
| HackfleischThịt xay sống | Kühlhaus | ≤ +2 °C |
| Frisches FleischThịt bò, heo tươi | Kühlhaus | ≤ +7 °C |
| Frischer FischCá tươi sống (bảo quản trên đá vảy) | Fischkühlung | 0 bis +2 °C |
| TiefkühlwareHàng đông lạnh | Tiefkühllager | ≤ −18 °C |
| TrockenwarenHàng khô: gạo, bột, mì sợi, đồ hộp | Trockenlager | +15 bis +20 °C |
| Abfallart | Behälter | Wichtige Regel |
|---|---|---|
| Bioabfall & SpeiseresteRác hữu cơ & thức ăn thừa | Braune TonneThùng màu nâu | ⛔ Nie ins WC kippen! |
| AltglasThủy tinh cũ – phân theo màu Trắng/Xanh/Nâu. ⛔ Không bỏ sứ, pha lê! | Weiß-/Grün-/Braunglas | Nach Farbe sortieren |
| Papier & PappeGiấy & carton | Blaue TonneThùng màu xanh dương | Kartons flach zusammenlegen |
| Wertstoffe / VerpackungVật liệu tái chế / bao bì | Gelber Sack / Gelbe TonneTúi / thùng màu vàng (Grüner Punkt) | Dosen, Plastikflaschen, Tetra Pak |
| AltspeiseölDầu chiên thừa → tái chế Diesel sinh học. ⛔ Cấm đổ vào cống! | FettabscheiderBể tách dầu mỡ / thùng dầu thải | ⛔ Nie in den Ausguss! |
| RestmüllRác thải còn lại (không tái chế được) | Schwarze / Graue TonneThùng đen hoặc xám | Schmutzige Servietten, Kippen |
Nasser Boden → sofort Warnschild „Achtung Rutschgefahr!"Dựng biển cảnh báo màu vàng ngay lập tức! aufstellen. Sicherheitsschuhe SRC tragen.
Krallengriff beim SchneidenKỹ thuật móng vuốt: gập ngón tay tròn khi thái. Niemals ein fallendes Messer auffangen!TUYỆT ĐỐI KHÔNG chụp dao rơi! Hãy bước lùi!
Fettbrandlöscher oder LöschdeckeBình chữa cháy chuyên dụng loại F hoặc chăn dập lửa. ⛔ KEIN WASSER! (→ Fettbrandexplosion!)Nước + dầu sôi = nổ hơi dầu cực kỳ nguy hiểm!
Nitrile-HandschuheGăng tay Nitrile khi pha hóa chất mạnh. Schwere Lasten aus den Knien hebenNâng vật nặng: lưng thẳng, gập đầu gối, nâng bằng lực chân.
Ausführliche Zusammenfassung der 6 zentralen Theorieblöcke aus dem Lehrwerk BfK-1 (LF 2, LF 3, Extra).
Ấn tượng đầu tiên (Erster Eindruck) của khách hàng được hình thành trong 30 giây đầu tiên qua mùi không khí dễ chịu, độ trong của kính cửa sổ, mặt bàn bóng mịn không dính nhờn dầu mỡ và sàn nhà sạch sẽ.
| Cấp độ vệ sinh | Khái niệm tiếng Đức | Mục đích & Thao tác thực tế |
|---|---|---|
| Sichtreinigung Vệ sinh trực quan |
Beseitigung von groben, sichtbaren Verschmutzungen während der Betriebszeit. | Nhặt rác rơi trên sàn khi nhà hàng đang hoạt động, lau vết nước/rượu đổ trên bàn khách, thay gạt tàn thuốc lá ngoài sảnh. |
| Unterhaltsreinigung Vệ sinh duy trì hàng ngày |
Regelmäßige, meist tägliche Reinigung vor oder nach dem Service. | Quét và lau ướt sàn phòng ăn, lau bóng bàn ghế, cọ rửa và khử khuẩn nhà vệ sinh khách (Gäste-WCs), lau sạch quầy bar và tủ kính trưng bày. |
| Grundreinigung Tổng vệ sinh định kỳ |
Gründliche Reinigung in größeren Zeitabständen (monatlich / quartalsweise / jährlich). | Tẩy rửa sâu vào các góc khuất, đánh bóng và quét sáp bảo dưỡng sàn gỗ/đá cẩm thạch, giặt rèm cửa, giặt khô ghế nỉ sofa, lau toàn bộ vách kính trên cao. |
Kế hoạch vệ sinh bắt buộc phải trả lời đầy đủ 5 câu hỏi cốt lõi (5 W-Fragen):
Chỉ lau bằng khăn ẩm vắt ráo (nebelfeucht). Tuyệt đối không để đọng vũng nước gây phồng rộp nứt gỗ. Định kỳ thoa dầu hoặc sáp dưỡng gỗ (Holzpflegemittel / Wachs) theo chiều vân gỗ.
Lau sạch dầu mỡ bằng chất tẩy trung tính, sau đó xịt dầu bóng inox chuyên dụng (Edelstahlpflegespray) để tạo lớp màng mỏng chống bám dính dấu vân tay.
Dùng nước lau kính chuyên dụng chứa cồn (Glasreiniger mit Alkohol), lau bằng khăn sợi mịn Microfiber hoặc cây gạt cao su (Fensterabzieher) để mặt kính trong suốt không để lại vệt mờ (streifenfrei).
Ghế vải nỉ hút bụi hàng ngày, tẩy ố bằng bọt giặt khô (Polsterschaum). Ghế da lau khăn ẩm mềm và thoa sữa dưỡng da (Lederlotion) chống nứt gãy.
Bảo vệ thực phẩm và dụng cụ không bị nhiễm bẩn từ chính con người:
Bảo vệ môi trường làm việc không để lây lan mầm bệnh:
Bảo vệ thực phẩm trong toàn bộ chu trình chế biến và phục vụ:
Nguyên tắc bù trừ (Kompensationsprinzip): Nếu giảm một yếu tố (ví dụ: dùng nước lạnh để tiết kiệm năng lượng hoặc giảm hóa chất để bảo vệ môi trường), bắt buộc phải tăng các yếu tố còn lại (tăng thời gian ngâm hoặc cọ rửa cơ học mạnh hơn).
| Dải pH | Tính chất hóa học | Tên loại hóa chất tiêu biểu | Phạm vi sử dụng & Cấm kỵ |
|---|---|---|---|
| pH 0 – 2 | Stark sauer Axit mạnh |
Kalklöser, Urinsteinlöser, Zementschleierentferner | Tẩy cặn vôi canxi cứng, ố vàng bồn cầu trong khu vệ sinh Sanitär. ⚠️ CẤM: Đá cẩm thạch (Marmor), nhôm (Alu), men gạch xốp. |
| pH 3 – 6 | Schwach sauer Axit nhẹ |
Sanitärreiniger, Badreiniger, Essigreiniger | Lau lavabo, vòi nước inox chống ố cặn hằng ngày. |
| pH 7 | Neutral Trung tính |
Allzweckreiniger, Handgeschirrspülmittel, Neutralreiniger | Lau bàn ghế phòng ăn, rửa chén đĩa bằng tay, lau kính. An toàn tuyệt đối cho mọi vật liệu và da tay. |
| pH 8 – 10 | Schwach alkalisch Kiềm nhẹ |
Universal-Bodenreiniger, Seifenreiniger | Lau sàn gạch men, làm sạch bụi đất và dầu mỡ nhẹ. |
| pH 11 – 14 | Stark alkalisch Kiềm mạnh |
Fettlöser, Grill- & Ofenreiniger, Spülmaschinenreiniger | Hòa tan dầu mỡ két cháy đen, vỉ nướng bếp, máy rửa chén công nghiệp. ⚠️ CẤM: Nhôm (Aluminium), da thật, vải len. |
Chỉ dùng cho bồn cầu (WC-Becken) và bệ tiểu nam (Urinale).
Dùng cho bồn rửa tay (Waschbecken), gương nhà tắm, vòi sen, gạch ốp tường.
Dùng lau bàn ăn, ghế, quầy bar, cửa kính, menu, tay nắm cửa tại sảnh đón khách.
Dùng lau bàn sơ chế thực phẩm, thớt, quầy ra đồ bếp, máy cắt thịt.
| Loại hàng hóa (Ware) | Kho bảo quản (Lagerart) | Nhiệt độ quy định chuẩn | Nguyên tắc lưu kho bắt buộc |
|---|---|---|---|
| Geflügelfleisch (Thịt gia cầm) | Kühlhaus Geflügel | $\le +4^\circ\text{C}$ | Cách ly tuyệt đối, đậy kín, phòng ngừa lây nhiễm chéo Salmonella. |
| Hackfleisch (Thịt xay sống) | Kühlhaus Fleisch | $\le +2^\circ\text{C}$ | Chế biến tiêu thụ ngay trong ngày (Hackfleisch-Verordnung). |
| Frisches Fleisch (Thịt bò, heo tươi) | Kühlhaus Fleisch | $\le +7^\circ\text{C}$ | Treo móc hoặc khay thoáng khí, không để đọng nước máu. |
| Frischer Fisch (Cá tươi sống) | Fischkühlung | $0^\circ\text{C} \text{ bis } +2^\circ\text{C}$ | Bảo quản trên lớp đá vảy tan chảy (Schmelzeis) có lỗ thoát nước. |
| Milch & Molkereiprodukte (Sữa, bơ, phô mai) | Molkereikühlung | $\le +8^\circ\text{C}$ *(khuyên dùng $+4^\circ\text{C}$)* | Tránh ánh sáng, đậy kín để không bị hấp thụ mùi tạp chất. |
| Tiefkühlware (Hàng đông lạnh) | Tiefkühllager | $\le -18^\circ\text{C}$ | Không tái cấp đông thực phẩm đã rã đông (*Nie wieder einfrieren!*). |
| Trockenwaren (Gạo, bột mì, mì sợi, đồ hộp) | Trockenlager | $+15^\circ\text{C} \text{ bis } +20^\circ\text{C}$ Độ ẩm $\le 60–70\%$ |
Khô ráo, tối, thông thoáng; hàng đặt trên pallet/kệ cách mặt sàn ít nhất $\ge 15\text{ cm}$. |
Hàng nhập trước phải được xuất dùng trước. Khi xếp hàng mới về: xếp hàng mới vào phía sau hoặc bên dưới, đẩy hàng cũ ra phía trước hoặc lên trên để dùng trước, tránh lãng phí hư hỏng thực phẩm.
| Loại rác | Thùng thu gom | Quy định chi tiết |
|---|---|---|
| Bioabfall & Speisereste | Braune Tonne / Speisereste-Behälter | Thức ăn thừa thu gom vào thùng kín chuyên dụng chuyển đến nhà máy khí sinh học (Biogasanlage). CẤM đổ vào bồn cầu hoặc cống! |
| Altglas | Container: Weiß-, Grün-, Braunglas | Phân loại theo màu kính (chai màu lạ bỏ vào Grünglas). CẤM bỏ đồ sứ vỡ, pha lê, bóng đèn vào thùng thủy tinh! |
| Papier & Pappe | Blaue Tonne (Thùng xanh dương) | Hộp carton bẻ phẳng ép dẹp; giấy văn phòng sạch. Không bỏ khăn ăn dính dầu mỡ vào đây. |
| Wertstoffe / Verpackung | Gelber Sack / Gelbe Tonne (Grüner Punkt) | Vỏ lon thiếc, hộp sữa Tetra Pak, túi nilon sạch, chai nhựa không cọc tiền. |
| Altspeiseöl & Fett | Fettabscheider / Öli-Tonne | Dầu chiên thừa thu gom tái chế Diesel sinh học; nước thải bếp lọc qua bể tách dầu mỡ (Fettabscheider). CẤM đổ dầu mỡ vào cống rãnh! |
| Restmüll | Schwarze / Graue Tonne | Khăn ăn bẩn dính dầu, tàn thuốc lá, giẻ rách cũ, mảnh bát đĩa sứ vỡ. |
Khi sàn ướt, phải ngay lập tức đặt biển cảnh báo màu vàng „Achtung Rutschgefahr!“. Nhân viên bắt buộc phải mang giày bảo hộ chống trượt đạt tiêu chuẩn SRC (Rutschhemmende Sicherheitsschuhe).
Khi di chuyển luôn cầm dao chúc mũi xuống đất sát người; cắt thái trên thớt có khăn ẩm chống trượt; sử dụng kỹ thuật móng vuốt (Krallengriff); không bao giờ bắt dao đang rơi; cất dao vào giá cắm hoặc thanh từ tính.
Cháy dầu mỡ trong bếp thuộc Brandklasse F. Tắt bếp ngay, dùng nắp vung kim loại hoặc chăn dập lửa (Löschdecke) úp kín, hoặc dùng bình chữa cháy chuyên dụng Fettbrandlöscher.
⛔ TUYỆT ĐỐI CẤM DÙNG NƯỚC: Nước gặp dầu sôi sẽ hóa hơi bùng nổ tức thì tạo nên vụ nổ hơi dầu (Fettbrandexplosion) bao trùm toàn bộ gian bếp!
Đeo găng tay Nitrile và kính bảo hộ khi pha chế hóa chất tẩy rửa mạnh. Khi nâng vật nặng: giữ lưng thẳng, gập đầu gối xuống nâng bằng lực của chân (aus den Knien heben) và ôm sát vật nặng vào ngực.
Stets am Platz des Gastes, bis vor dem Dessert.
Für warme Hauptspeisen.
Immer links vom Gast.
Röhrenform → Perlage bleibt erhaltenHình ống thon → bọt khí sủi lâu tan hơn
| Besteck | Merkmal | Verwendung |
|---|---|---|
| MenübesteckDao dĩa ăn chính – lớn nhất trong bộ | Größte Größe im Set | FleischgerichteDùng cho các món thịt chính |
| Fischmesser & FischgabelDao cá lưỡi phẳng tù; dĩa 4 răng có rãnh giữa → tách thớ cá | Flache, stumpfe KlingeLưỡi dao phẳng bè không mài sắc | FischgerichteDùng cho món cá |
| SteakmesserDao bít tết – lưỡi răng cưa sắc bén (Wellenschliff) | WellenschliffLưỡi dao răng cưa sắc bén | Rindfleisch-SteaksBít tết thịt bò – cắt ngọt thớ |
| ButtermesserDao phết bơ – lưỡi ngắn đầu tù | Kurze, stumpfe Klinge | Auf dem BrottellerĐặt trên đĩa bánh mì để phết bơ |
| Servierart | Beschreibung | Richtung |
|---|---|---|
| Amerikanischer ServicePhổ biến nhất: đầu bếp chia sẵn trên đĩa, nhân viên bưng ra (Tellerservice) | Fertig angerichtete TellerMón ăn đã được chia sẵn đẹp mắt trên đĩa từ bếp | Von RECHTS |
| Französischer ServiceNhân viên bưng khay lớn, khách tự gắp bằng Vorlegebesteck (Plattenservice) | Gast entnimmt selbst mit VorlegebesteckKhách tự gắp thức ăn từ khay lớn bằng bộ gắp | Von LINKS |
| Englischer ServiceNhân viên chia thức ăn tại bàn phụ Gueridon cạnh bàn khách (Gueridonservice) | Portionierung am GueridonChia thức ăn tại bàn phụ, đặt đĩa cho khách từ PHẢI | Von RECHTS |
| Russischer ServiceKhay thịt lớn nguyên con đặt giữa bàn tiệc, khách tự chia | Große Platten direkt auf den TischCác khay lớn đặt trực tiếp giữa bàn tiệc | Tischmitte |
Ausnahme: Brotteller & Salatbeilagen von LINKSNgoại lệ: Đĩa bánh mì và salad phụ phục vụ từ TRÁI
Brotteller: von LINKS abräumenĐĩa bánh mì thu dọn từ bên TRÁI
Linke Hand: 2 Teller; rechte Hand: 3. TellerTay trái cầm 2 đĩa (đĩa 1: ngón cái + trỏ; đĩa 2: 3 ngón còn lại)
Schwere Gläser in TablettemitteLy nặng ở giữa khay để giữ trọng tâm
Begriffe & Prüfungsfragen trainieren. Karte antippen zum Umdrehen · 🔊 für deutsche Aussprache.
Tuyển tập 4 bộ đề thi hoàn chỉnh bám sát 100% cấu trúc, thời gian và dạng bài thi thực tế (Thời gian: 60 phút · Dạng bài: Trắc nghiệm, Điền số, Ghép nối, Thứ tự & Tính toán). Tích hợp chế độ giải chi tiết song ngữ Đức - Việt.
Direkt in der App üben · ⏱ 60-Minuten-Timer · ✅ Automatische Auswertung · 📊 Schwächenanalyse
„Sie sind Mitarbeiter im Restaurant Zum Schloss, Nibelungenstraße 34, 63897 Miltenberg. Inhaber: Nicole und Thomas Angerer.
Herr Josef Baum feiert am 26. August 2023 mit 40 Personen seinen 50. Geburtstag bei Ihnen. Sie helfen bei der Vorbereitung des Raumes mit.“
(Bạn là nhân viên tại nhà hàng Zum Schloss. Ông Josef Baum tổ chức tiệc sinh nhật lần thứ 50 cho 40 người vào ngày 26.08.2023. Bạn hỗ trợ chuẩn bị phòng tiệc).
1. Aufgabe (Brandschutz): Sie sollen den Raum laut den Regeln des Brandschutzes kontrollieren. Welchen Mangel müssen Sie beanstanden?
(Kiểm tra phòng theo quy định PCCC. Thiếu sót nào bạn bắt buộc phải chấn chỉnh/khiếu nại?)
✅ Đáp án đúng: 3
Lối thoát hiểm và cửa thoát nạn bắt buộc phải luôn thông thoáng không có vật cản. Cửa thoát hiểm bị chặn là vi phạm an toàn PCCC nghiêm trọng.
2. Aufgabe (Reinigung Gastraum): Sie sollen den Gastraum für die Veranstaltung reinigen. Welche Reinigungsarbeit müssen Sie nicht zwingend vor jeder Veranstaltung durchführen?
(Vệ sinh phòng tiệc. Công việc vệ sinh nào không bắt buộc phải làm trước mỗi sự kiện tiệc?)
✅ Đáp án đúng: 2
Giặt thảm bằng dầu giặt chuyên dụng (shampoonieren) thuộc cấp độ Grundreinigung (tổng vệ sinh định kỳ), không làm ngay trước buổi tiệc vì thảm sẽ bị ẩm ướt.
3. Aufgabe (Fleckenbehandlung Teppich): Vor der Veranstaltung sind Sie für die Sauberkeit des Teppichbodens zuständig. Wie müssen Sie die Verschmutzung des Teppichbodens fachgerecht behandeln?
(Xử lý vết bẩn trên thảm đúng quy chuẩn chuyên môn thế nào?)
✅ Đáp án đúng: 1
Vết sáp nến được làm sạch bằng cách đặt giấy thấm và ủi nhẹ. (Lưu ý: Máu tươi cấm dùng nước nóng vì làm đông protein bám chặt vào thảm).
4. Aufgabe (Teppichboden Qualitätsmerkmale): Sie sollen einen neuen Teppichboden aussuchen. Welches Merkmal spielt keine Rolle bei der Beurteilung der Qualität?
(Chọn thảm mới. Đặc tính nào không đóng vai trò đánh giá chất lượng kỹ thuật của thảm?)
✅ Đáp án đúng: 3
Yếu tố thị giác thẩm mỹ (optisch ansprechend) là sở thích cá nhân, không phải là tiêu chuẩn kỹ thuật đánh giá độ bền/chất lượng thảm.
5. Aufgabe (Ökologischer Staubsauger): Bei der Anschaffung eines neuen Staubsaugers soll auf Umweltschutz geachtet werden. Geben Sie an, welche Eigenschaft den Staubsauger als besonders ökologisch auszeichnet!
(Đặc điểm nào chứng minh máy hút bụi đặc biệt thân thiện môi trường?)
✅ Đáp án đúng: 5
Nhãn hiệu suất năng lượng cấp A chứng nhận tiết kiệm điện năng tối đa.
6. Aufgabe (Rechenaufgabe: Tischdeckengröße): Im Veranstaltungsraum ist ein Tisch bereitgestellt. Der Tisch ist 160 cm lang und 80 cm breit. Auf jeder Seite ist ein Überhang von 25 cm zu berücksichtigen. Berechnen Sie die Größe der Tischdecke!
(Bàn dài 160 cm, rộng 80 cm. Độ rủ mỗi bên 25 cm. Tính kích thước khăn trải bàn!)
✅ Đáp án đúng: 210 cm × 130 cm
• Chiều dài: $160 + (2 \times 25) = 160 + 50 = \mathbf{210\text{ cm}}$
• Chiều rộng: $80 + (2 \times 25) = 80 + 50 = \mathbf{130\text{ cm}}$
7. Aufgabe (Tischdekoration Geburtstag im August): Sie sollen die Tische für den Geburtstag dekorieren. Welche 2 Dekorationselemente sind geeignet? (Wählen Sie 2 Antworten)
(Trang trí tiệc sinh nhật ngày 26 tháng 8. Chọn 2 phụ kiện phù hợp?)
✅ Đáp án đúng: 4 và 6
Nến và khăn ăn màu sắc tạo không khí sinh nhật + Bình hoa mùa hè (tháng 8). Cây trồng đất cấm để trên bàn ăn vì vi khuẩn.
8. Aufgabe (Sicherheitsvorschriften Dekoration): Bei der Dekoration des Raumes müssen Sie Sicherheitsvorschriften einhalten. Prüfen Sie, welche Maßnahme diesen Vorschriften entspricht!
(Biện pháp nào tuân thủ đúng quy định an toàn khi trang trí phòng?)
✅ Đáp án đúng: 3
Giấy trang trí tuyệt đối không được chạm vào bóng đèn tỏa nhiệt hoặc nguồn sưởi vì nguy cơ bén lửa.
9. Aufgabe (Wachs von versilberten Kerzenleuchtern entfernen): Sie wollen den Tisch mit versilberten Kerzenleuchtern dekorieren. An einigen Leuchtern haftet noch Kerzenwachs. Wie behandeln Sie diese, um das Wachs schonend zu entfernen?
(Làm sạch sáp nến trên chân nến mạ bạc một cách an toàn, nhẹ nhàng thế nào?)
✅ Đáp án đúng: 5
Nước nóng làm tan chảy sáp nến trôi đi mà không làm xước lớp mạ bạc.
10. Aufgabe (Pflegeetikett): Nach der Veranstaltung sollen die Tischdecken gewaschen werden (Etikett: 100% Baumwolle, 95°C Bottich, Dreieck durchgestrichen, Trockner durchgestrichen, Bügeleisen 3 Punkte, Kreis P). Welchen Pflegehinweis können Sie direkt entnehmen?
(Đọc nhãn mác giặt là. Hướng dẫn chăm sóc nào là đúng?)
✅ Đáp án đúng: 4
Hình tròn P = Cho phép giặt khô; Bàn ủi 3 chấm = Được ủi nhiệt độ cao nhất (Stufe 3 tới 200°C).
11. Aufgabe (Materialmischung): Welche Materialmischung ist für Tischdecken im Restaurantbetrieb traditionell am besten geeignet?
(Chất liệu sợi pha nào phù hợp nhất cho khăn trải bàn nhà hàng?)
✅ Đáp án đúng: 3
Vải pha Cotton và Linen (Halbleinen) có độ bền cao, thấm hút tốt và chịu được giặt nhiệt độ cao.
12. Aufgabe (Outsourcing): Die Tischdecken sollen in Zukunft durch „Outsourcing“ gereinigt werden. Erklären Sie, was man unter Outsourcing versteht!
(Hiểu thế nào là Outsourcing trong giặt ủi khăn bàn?)
✅ Đáp án đúng: 1
Outsourcing là việc chuyển giao công việc giặt ủi cho doanh nghiệp chuyên nghiệp bên ngoài thực hiện.
„Sie helfen dem Sicherheitsbeauftragten und dem Umweltschutzbeauftragten bei der Erfüllung ihrer Aufgaben.“
(Bạn hỗ trợ cán bộ an toàn và cán bộ môi trường thực hiện nhiệm vụ).
13. Aufgabe (Kohlensäureflaschen): Sie überprüfen die Lagerung der Kohlensäureflaschen. Worauf müssen Sie achten?
(Bảo quản bình khí CO2. Cần lưu ý điều gì?)
✅ Đáp án đúng: 4
Bình khí nén áp lực cao bắt buộc phải đặt đứng và có xích hoặc thanh giằng chống đổ ngã.
14. Aufgabe (Umgang mit Messern): Welche Arbeitsanweisung zum Umgang mit Messern ist falsch?
(Quy tắc an toàn khi dùng dao nào là SAI?)
✅ Đáp án đúng: 4
Tuyệt đối không dùng tay chụp dao đang rơi. Hãy lùi chân lại để dao rơi tự do xuống sàn.
15. Aufgabe (Recycling): Geben Sie ein Beispiel für echtes Recycling an!
(Đâu là ví dụ đúng về tái chế?)
✅ Đáp án đúng: 2
Tái chế là xử lý, chế biến lại nguyên vật liệu phế thải thành nguyên liệu mới.
16. Aufgabe (Zuordnungsaufgabe: Mülltrennung): Ordnen Sie die 6 Abfälle den zutreffenden Behältern zu:
Abfälle: 1. Alte Zeitungen | 2. Kartoffelschalen | 3. Leere Weinflaschen | 4. Benutzter Putzlappen | 5. Batterien | 6. Tetra Pak
✅ Đáp án ghép nối chuẩn:
• Biotonne: 2 (Kartoffelschalen)
• Glascontainer: 3 (Leere Weinflaschen)
• Gelbe Tonne/Sack: 6 (Tetra Pak)
• Restmüllbehälter: 4 (Benutzter Putzlappen)
• Papiertonne: 1 (Alte Zeitungen)
• Sondermüll: 5 (Batterien)
17. Aufgabe (Kaufkriterium Reinigungsmittel): Prüfen Sie, welches Kaufkriterium für Reinigungsmittel die Vorgaben zu Sicherheit und Umweltschutz nicht erfüllt!
(Tiêu chí mua hóa chất nào không đáp ứng an toàn và bảo vệ môi trường?)
✅ Đáp án đúng: 3
Bình xịt khí dung (Spraydosen) phát tán hóa chất dạng hạt sương gây hại đường hô hấp người dùng.
18. Aufgabe (Lärmbelastung reduzieren): Gäste beschweren sich über Lärm im Restaurant. Welche Maßnahme ist dazu geeignet?
(Khách phàn nàn nhà hàng bị ồn. Biện pháp nào giảm tiếng ồn hiệu quả?)
✅ Đáp án đúng: 3
Dán miếng nỉ (Filzgleiter) dưới chân ghế giúp kéo ghế êm ái không gây tiếng rít ồn ào trên sàn.
„Sie sind am Getränkebüfett eingesetzt.“
(Bạn được phân công làm việc tại quầy pha chế đồ uống).
19. Aufgabe (Rechenaufgabe: Wasserverlust): Im Spülbecken tropft der Wasserhahn. Nach 8 Stunden ist ein 10-Liter-Eimer voll. Wie viel Liter Wasser wurden an einem Tag (24 Stunden) gesamt verschwendet?
(Vòi rỉ 10 lít trong 8 giờ. Tính lượng nước lãng phí trong 24 giờ!)
✅ Đáp án đúng: 30 Liter
$\frac{24\text{ giờ}}{8\text{ giờ}} \times 10\text{ lít} = 3 \times 10 = \mathbf{30\text{ Liter}}$
20. Aufgabe (Kalkflecken Spülbecken): Welches Mittel für Kalkflecken im Spülbecken ist wirkungsvoll, schonend und umweltfreundlich?
(Tẩy cặn vôi bồn rửa bằng chất nào hiệu quả, nhẹ nhàng và thân thiện môi trường nhất?)
✅ Đáp án đúng: 3 (Essigwasser)
Nước giấm loãng chứa axit nhẹ hòa tan cặn vôi tốt, an toàn cho bề mặt kim loại.
21. Aufgabe (Reihenfolge: Gefriertruhe reinigen): Bringen Sie die 6 Arbeitsschritte zur Reinigung einer Gefriertruhe in die richtige Reihenfolge (1 bis 6):
✅ Thứ tự chuẩn:
1. Abschalten, ausräumen und abtauen (Tắt điện, dọn đồ, xả tuyết)
2. Auswischen/Auswaschen mit Reinigungsmittel (Lau rửa bằng chất tẩy)
3. Desinfizieren und nachspülen (Khử trùng và tráng nước)
4. Austrocknen (Lau khô hoàn toàn)
5. Schließen und vorkühlen (Đóng nắp và làm lạnh trước)
6. Wieder einräumen (Xếp thực phẩm trở lại)
22. Aufgabe (Magazinkontrolle): Welche 3 Kontrollen sind nötig, um einem Verderb der im Magazin gelagerten Lebensmittel vorzubeugen? (Wählen Sie 3)
(Chọn 3 khâu kiểm tra cần thiết để phòng ngừa thực phẩm trong kho bị hỏng?)
✅ Đáp án đúng: 1, 2, 4
Kiểm tra nhiệt độ bảo quản, kiểm tra hạn dùng (MHD) và kiểm tra dấu hiệu côn trùng chuột bọ cắn phá.
23. Aufgabe (Rechenaufgabe: Pfandberechnung): Berechnen Sie den gesamten Pfandbetrag:
✅ Đáp án đúng: 28,34 Euro
• Tiền cọc két: $(2 + 3 + 4) \times 1{,}50 = 9 \times 1{,}50 = \mathbf{13{,}50\text{ €}}$
• Tiền chai: $(2 \times 11 \times 0{,}08) + (3 \times 12 \times 0{,}08) + (4 \times 12 \times 0{,}15) + (12 \times 0{,}25) = 1{,}76 + 2{,}88 + 7{,}20 + 3{,}00 = \mathbf{14{,}84\text{ €}}$
• Tổng cộng: $13{,}50 + 14{,}84 = \mathbf{28{,}34\text{ €}}$
24. Aufgabe (Arbeitssicherheit: Lose Steckdose): Sie stellen fest, dass im Restaurant eine Steckdose lose aus der Wand hängt. Wie verhalten Sie sich richtig?
(Phát hiện ổ cắm điện bị lỏng/bung khỏi tường. Cách xử lý đúng là gì?)
✅ Đáp án đúng: 3
Treo biển cảnh báo hỏng (Defekt-Schild) để ngăn người khác sử dụng gây chập cháy/điện giật, đồng thời báo ngay cho quản lý để gọi thợ điện chuyên môn sửa chữa.
25. Aufgabe (Personalhygiene: Schürze Flecken): Sie sollen den Service am Büfett unterstützen und stellen fest, dass Ihre Schürze Flecken hat. Wie verhalten Sie sich richtig?
(Bạn được phân công phục vụ quầy buffet và thấy tạp dề của mình bị dính bẩn. Xử lý thế nào là đúng?)
✅ Đáp án đúng: 4
Lấy ngay tạp dề sạch mới. Theo quy chuẩn vệ sinh cá nhân và hình ảnh nhà hàng, nhân viên tuyệt đối không được mặc trang phục dính vết bẩn phục vụ khách.
26. Aufgabe (Fleckenbehandlung Teppich: Butterfleck): Ihnen fällt auf, dass im Restaurant Butter auf dem Teppichboden zertreten wurde. Wie entfernen Sie diesen Fleck fachgerecht?
(Bơ bị giẫm bẹp trên sàn thảm. Cách tẩy vết ố bơ đúng kỹ thuật là gì?)
✅ Đáp án đúng: 2 (Mit warmer Feinwaschmittel-Lösung)
Bơ là chất béo động vật. Dung dịch xà phòng giặt nhẹ/chất tẩy ấm có chứa chất hoạt động bề mặt (Tenside) giúp nhũ hóa và hòa tan chất béo trên sợi thảm mà không làm hỏng màu thảm. (Nước lạnh làm đông cứng mỡ; axit không hòa tan được mỡ).
27. Aufgabe (Besteckauswahl: Spaghetti Carbonara): Ein Gast wünscht sich als Hauptspeise Spaghetti Carbonara. Welches Besteck decken Sie fachgerecht ein?
(Khách gọi món chính là Spaghetti Carbonara. Bày bộ dao thìa dĩa nào đúng quy chuẩn?)
✅ Đáp án đúng: 4 (Tafellöffel und Tafelgabel)
Theo quy chuẩn phục vụ món mì Ý (Spaghetti) trong nhà hàng: Bày thìa ăn lớn (Tafellöffel) bên tay phải và dĩa lớn (Tafelgabel) bên tay trái để hỗ trợ khách cuộn mì dễ dàng.
28. Aufgabe (EDV im Küchenbereich): Ihr Chef hat für den Küchenbereich eine EDV-Anlage gekauft. Für welchen Einsatzbereich ist der PC nicht unmittelbar geeignet?
(Bếp trang bị máy tính. Máy tính không thể trực tiếp làm công việc nào?)
✅ Đáp án đúng: 1
Kiểm tra chất lượng món ăn (mùi vị, màu sắc, độ tươi, độ chín) là đánh giá cảm quan trực tiếp do con người thực hiện, máy vi tính không thể trực tiếp nếm hay kiểm tra chất lượng thành phẩm.
29. Aufgabe (E-Mail-Adresse erkennen): Sie suchen auf der Homepage eines potenziellen Lieferers nach dessen E-Mail-Adresse. Woran erkennen Sie im Internet jede E-Mail-Adresse?
(Dấu hiệu nhận biết mọi địa chỉ email trên Internet là gì?)
✅ Đáp án đúng: 3
Mọi địa chỉ hòm thư điện tử (E-Mail) đều có cấu trúc bắt buộc chứa đúng một ký tự a còng (@ / At-Zeichen), ví dụ: name@domain.de.
30. Aufgabe (Suchmaschine im Internet): Erklären Sie, wozu eine Suchmaschine im Internet unmittelbar dient!
(Mục đích trực tiếp của công cụ tìm kiếm trên Internet là gì?)
✅ Đáp án đúng: 1
Công cụ tìm kiếm (như Google, Bing, Ecosia) có chức năng thu thập và giúp người dùng tra cứu, tìm kiếm thông tin/tài liệu chính xác từ kho dữ liệu khổng lồ trên Internet.
24. Aufgabe (Arbeitssicherheit: Lose Steckdose): Sie stellen fest, dass im Restaurant eine Steckdose lose aus der Wand hängt. Wie verhalten Sie sich richtig?
(Phát hiện ổ cắm điện bị lỏng/bung khỏi tường. Cách xử lý đúng là gì?)
✅ Đáp án đúng: 3
Treo biển cảnh báo hỏng (Defekt-Schild) để ngăn người khác sử dụng gây chập cháy/điện giật, đồng thời báo ngay cho quản lý để gọi thợ điện chuyên môn sửa chữa.
25. Aufgabe (Personalhygiene: Schürze Flecken): Sie sollen den Service am Büfett unterstützen und stellen fest, dass Ihre Schürze Flecken hat. Wie verhalten Sie sich richtig?
(Bạn được phân công phục vụ quầy buffet và thấy tạp dề của mình bị dính bẩn. Xử lý thế nào là đúng?)
✅ Đáp án đúng: 4
Lấy ngay tạp dề sạch mới. Theo quy chuẩn vệ sinh cá nhân và hình ảnh nhà hàng, nhân viên tuyệt đối không được mặc trang phục dính vết bẩn phục vụ khách.
26. Aufgabe (Fleckenbehandlung Teppich: Butterfleck): Ihnen fällt auf, dass im Restaurant Butter auf dem Teppichboden zertreten wurde. Wie entfernen Sie diesen Fleck fachgerecht?
(Bơ bị giẫm bẹp trên sàn thảm. Cách tẩy vết ố bơ đúng kỹ thuật là gì?)
✅ Đáp án đúng: 2 (Mit warmer Feinwaschmittel-Lösung)
Bơ là chất béo động vật. Dung dịch xà phòng giặt nhẹ/chất tẩy ấm có chứa chất hoạt động bề mặt (Tenside) giúp nhũ hóa và hòa tan chất béo trên sợi thảm mà không làm hỏng màu thảm. (Nước lạnh làm đông cứng mỡ; axit không hòa tan được mỡ).
27. Aufgabe (Besteckauswahl: Spaghetti Carbonara): Ein Gast wünscht sich als Hauptspeise Spaghetti Carbonara. Welches Besteck decken Sie fachgerecht ein?
(Khách gọi món chính là Spaghetti Carbonara. Bày bộ dao thìa dĩa nào đúng quy chuẩn?)
✅ Đáp án đúng: 4 (Tafellöffel und Tafelgabel)
Theo quy chuẩn phục vụ món mì Ý (Spaghetti) trong nhà hàng: Bày thìa ăn lớn (Tafellöffel) bên tay phải và dĩa lớn (Tafelgabel) bên tay trái để hỗ trợ khách cuộn mì dễ dàng.
28. Aufgabe (EDV im Küchenbereich): Ihr Chef hat für den Küchenbereich eine EDV-Anlage gekauft. Für welchen Einsatzbereich ist der PC nicht unmittelbar geeignet?
(Bếp trang bị máy tính. Máy tính không thể trực tiếp làm công việc nào?)
✅ Đáp án đúng: 1
Kiểm tra chất lượng món ăn (mùi vị, màu sắc, độ tươi, độ chín) là đánh giá cảm quan trực tiếp do con người thực hiện, máy vi tính không thể trực tiếp nếm hay kiểm tra chất lượng thành phẩm.
29. Aufgabe (E-Mail-Adresse erkennen): Sie suchen auf der Homepage eines potenziellen Lieferers nach dessen E-Mail-Adresse. Woran erkennen Sie im Internet jede E-Mail-Adresse?
(Dấu hiệu nhận biết mọi địa chỉ email trên Internet là gì?)
✅ Đáp án đúng: 3
Mọi địa chỉ hòm thư điện tử (E-Mail) đều có cấu trúc bắt buộc chứa đúng một ký tự a còng (@ / At-Zeichen), ví dụ: name@domain.de.
30. Aufgabe (Suchmaschine im Internet): Erklären Sie, wozu eine Suchmaschine im Internet unmittelbar dient!
(Mục đích trực tiếp của công cụ tìm kiếm trên Internet là gì?)
✅ Đáp án đúng: 1
Công cụ tìm kiếm (như Google, Bing, Ecosia) có chức năng thu thập và giúp người dùng tra cứu, tìm kiếm thông tin/tài liệu chính xác từ kho dữ liệu khổng lồ trên Internet.
Theo phiếu thi thực hành của bạn (NỘI DUNG THI THỰC HÀNH). Mỗi bài bấm chọn đáp án hoặc bấm „Lösung zeigen". Bấm chữ Đức màu xanh để xem nghĩa tiếng Việt.
👆 So sieht ein vollständiges Menü-Gedeck aus (Vị trí đĩa, dao nĩa, ly cho bữa nhiều món).
4-Gang-Menü mit Getränken. Aufgabe: (1) Materialliste für 30 Personen, (2) ein 4-Gänge-Menü für 2 Personen eindecken. Anlass: VerlobungsfeierTiệc đính hôn.
| Gang | Speise / Getränk |
|---|---|
| Aperitif / Wein 1Rượu khai vị / vang 1 | Müller-Thurgau trockenVang trắng khô Müller-Thurgau |
| VorspeiseMón khai vị | Blattsalate mit Räucherlachsstreifen, Dill-Honig-DressingSalad lá + cá hồi xông khói thái sợi, sốt thì là-mật ong |
| ZwischengangMón giữa | Quiche mit Gorgonzola und SpinatBánh quiche phô mai Gorgonzola & rau chân vịt |
| Hauptgang / Wein 2Món chính / vang 2 | Kalbsfilet rosa gebraten, holländische Sauce, glasierte Schalotten, HerzoginkartoffelnPhi lê bê áp chín hồng, sốt Hollandaise, hành tây baby caramel, khoai tây Herzogin · Spätburgunder Weißherbst trockenVang hồng khô Spätburgunder Weißherbst |



🪑 Tisch & Wäsche: Molton, Tischdecken, Servietten, ggf. TischläuferLót Molton, khăn bàn, khăn ăn, có thể khăn chạy bàn
🍽️ Geschirr (×30): Platzteller, Vorspeisenteller, Suppen-/Zwischenteller, Hauptspeisenteller, Dessertteller, BrottellerĐĩa lót, đĩa khai vị, đĩa súp/món giữa, đĩa món chính, đĩa tráng miệng, đĩa bánh mì
🍴 Besteck (×30): Menümesser + -gabel, Vorspeisenbesteck, Fischbesteck, Dessertbesteck, SuppenlöffelDao/nĩa món chính, bộ khai vị, bộ cá, bộ tráng miệng, thìa súp
🥂 Gläser (×30): Wasserglas, Weißweinglas, Rotweinglas, SektglasLy nước, ly vang trắng, ly vang đỏ, ly champagne
➕ Zusatz: Menükarten, Tischnummern, Tischschmuck, Salz/Pfeffer, BrotkörbeThực đơn, số bàn, trang trí, muối/tiêu, giỏ bánh mì
10 von 20 Gegenständen erkennen & Verwendung nennen. Reinigungs-/Pflege-/Desinfektionsmittel · Obst/Gemüse/Kräuter · Tücher & Fensterreinigung · Wäschesymbole.



Frühstück mit Kaffee für 4 Personen à la carte. Aufgabe: (1) 10 Fehler finden, (2) richtige Teller zu 4 Menüs zuordnen.

Fachkraft für Gastronomie (2-jährige Ausbildung) · Quy chế thi chính thức theo GastroAusbV (áp dụng từ 01.08.2022)
Nghề Fachkraft für Gastronomie kéo dài 2 năm (24 tháng). Khác với các nghề 3 năm (như Koch hay Fachmann für Restaurants...), nghề này KHÔNG thi tích lũy điểm theo hình thức Gestreckte Abschlussprüfung (GAP) mà thi theo mô hình truyền thống gồm 2 kỳ thi riêng biệt:
| Kỳ thi | Thời điểm | Hình thức | Tính điểm tốt nghiệp |
|---|---|---|---|
| Zwischenprüfung Thi giữa kỳ |
Học kỳ 3 (sau 12–18 tháng) | 60 phút viết + 60 phút thực hành (Môn: Wirtschaftsdienst) |
0 % (Đánh giá học lực, bắt buộc phải thi) |
| Abschlussprüfung Thi tốt nghiệp |
Cuối năm 2 (sau 24 tháng) | Thực hành (90p) + 2 bài viết (90p + 60p) (Gồm 3 Prüfungsbereiche) |
100 % (Quyết định kết quả tốt nghiệp) |
| Prüfungsbereich (Lĩnh vực thi) | Hình thức | Thời gian | Gewichtung |
|---|---|---|---|
| 1. Produktion und Service Sản xuất món ăn & Phục vụ bàn |
Thực hành nhiệm vụ thực tế + phỏng vấn tình huống (situatives Fachgespräch tối đa 10p) | ⏱ 90 phút | 60 % |
| 2. Gasterlebnis, Verkaufsförderung und Warenlagerung Trải nghiệm khách, Thúc đẩy bán hàng & Quản lý kho |
Thi viết (trắc nghiệm + tự luận theo đề AkA/IHK chuẩn hóa) | ⏱ 90 phút | 30 % |
| 3. Wirtschafts- und Sozialkunde (WiSo) Kinh tế & Xã hội (Luật lao động, Bảo hiểm xã hội) |
Thi viết trắc nghiệm/tự luận chuẩn toàn quốc | ⏱ 60 phút | 10 % |
Tập trung vào kỹ năng phục vụ bàn kiểu truyền thống: Mise en place, bưng bê 3 đĩa, rót rượu/nước, tư vấn món ăn đồ uống tại bàn ăn, phục vụ tiệc và phong thái giao tiếp với khách.
Tập trung vào tiêu chuẩn hóa quy trình (SOP), vận hành máy móc thiết bị bán tự động của chuỗi nhà hàng, tốc độ ra món, kiểm soát độ đồng nhất, đóng gói và phục vụ tại quầy/bàn.
Sau khi thi đỗ bằng 2 năm Fachkraft für Gastronomie, nếu có nguyện vọng nâng cao trình độ, bạn và doanh nghiệp có thể ký tiếp phụ lục hợp đồng để học thẳng lên năm thứ 3 của nghề 3 năm tương ứng:
Toàn bộ 24 tháng đã học được IHK công nhận 100%, không phải học lại từ đầu!
| Nội dung thao tác | Yêu cầu cụ thể từ giám khảo IHK |
|---|---|
| Chuẩn bị & Vệ sinh (Mise en place) | Lên kế hoạch các bước làm việc khoa học, set-up đồ nghề ngăn nắp, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (HACCP) và vệ sinh cá nhân/khu vực. |
| Tư vấn & Bán hàng | Tiếp nhận order của khách, tư vấn món ăn đồ uống đơn giản, kỹ năng gợi ý món thêm (Up-selling & Cross-selling), ghi nhận yêu cầu riêng. |
| Chế biến & Trình bày | Chế biến hoặc hoàn thiện các món ăn/thức uống đơn giản theo đúng công thức chuẩn (Standardrezeptur), đảm bảo chất lượng cảm quan và định lượng. |
| Kỹ thuật phục vụ | • Restaurantservice: Quy tắc phục vụ bên phải (đĩa ăn, rót rượu/nước), bên trái (bánh mì, dọn nĩa), bưng bê nhiều đĩa, phong thái lịch sự. • Systemgastronomie: Thao tác chuẩn hóa (SOP), tốc độ, đóng gói mang về, kiểm soát chất lượng đồng nhất, xử lý đơn tại quầy. |
| Phỏng vấn tình huống (Fachgespräch ≤ 10p) | Giám khảo hỏi trực tiếp: Giải thích 14 nhóm chất gây dị ứng (Allergene), chế độ ăn đặc biệt (vegan, vegetarisch, không gluten...), phương pháp chế biến và xử lý tình huống phát sinh với khách. |
| Chủ đề chính | Kiến thức trọng tâm cần ôn |
|---|---|
| Gasterlebnis & Service Trải nghiệm & Chăm sóc khách |
• Quy trình đón tiếp, tâm lý khách hàng, giao tiếp lịch sự. • Quy trình 5 bước giải quyết phàn nàn/khiếu nại (Reklamationsmanagement): Lắng nghe → Thông cảm → Xin lỗi → Đưa giải pháp → Cảm ơn. |
| Verkaufsförderung Thúc đẩy bán hàng |
• Các biện pháp kích cầu trực tiếp (tư vấn khéo léo, giới thiệu món đặc biệt trong ngày). • Công cụ kỹ thuật số: Màn hình quảng cáo, kiosk gọi món, app tích điểm, voucher, mạng xã hội. • Cách bài trí món ăn và quầy kệ kích thích thị giác. |
| Warenlagerung & Warenwirtschaft Quản lý kho bãi & Hàng hóa |
• Quy trình nhận hàng: Kiểm tra cảm quan, đo nhiệt độ thịt cá tươi (≤ +4°C), đồ đông lạnh (≤ -18°C), đối chiếu phiếu giao hàng (Lieferschein). • Nguyên tắc lưu kho: FIFO (First In, First Out), phân loại kho khô, kho mát, kho đông, kiểm soát hạn sử dụng (MHD). • Kiểm kê định kỳ (Inventur) và biện pháp chống thất thoát, hư hỏng. |
| Lĩnh vực | Kiến thức trọng tâm |
|---|---|
| Hợp đồng học nghề & Luật lao động | • Quyền và nghĩa vụ của người học nghề (Azubi) và chủ sử dụng lao động theo BBiG. • Thời gian thử việc (1 đến 4 tháng), quy định chấm dứt hợp đồng. • Luật bảo vệ lao động vị thành niên (JArbSchG): tối đa 8h/ngày, 40h/tuần, thời gian nghỉ giữa ca. • Luật thời gian làm việc (ArbZG), luật nghỉ phép (BUrlG), luật chống sa thải (KSchG). |
| 5 Trụ cột bảo hiểm xã hội Đức | • Bảo hiểm y tế (Krankenversicherung). • Bảo hiểm điều dưỡng (Pflegeversicherung). • Bảo hiểm hưu trí (Rentenversicherung). • Bảo hiểm thất nghiệp (Arbeitslosenversicherung). • Bảo hiểm tai nạn lao động (Unfallversicherung - do chủ đóng 100%). |
| Tổ chức lao động & Doanh nghiệp | • Hội đồng đại diện nhân viên (Betriebsrat), tổ chức công đoàn và thỏa ước tập thể (Tarifvertrag). • Các hình thức doanh nghiệp, thị trường và hệ thống kinh tế thị trường định hướng xã hội tại CHLB Đức. |
Mặc dù điểm kỳ thi này không tính vào điểm tốt nghiệp cuối khóa, nhưng kết quả thi phản ánh chính xác kiến thức năm 1 và việc tham gia là bắt buộc để được thi tốt nghiệp.
| Phần thi | Thời gian | Nội dung chi tiết |
|---|---|---|
| Teil 1: Lý thuyết viết Schriftliche Prüfung (50 %) |
⏱ 60 phút | • Chăm sóc & Vệ sinh: Tầm quan trọng của việc lau dọn, khử khuẩn phòng khách và dụng cụ. • Bền vững & Môi trường: Yêu cầu làm sạch khu vực phụ trợ (Wirtschaftsräume) tiết kiệm năng lượng, hóa chất an toàn (Nachhaltigkeit). • Xử lý rác: Phân loại, tái chế và giảm thiểu rác thải (Abfallvermeidung & Entsorgung). • An toàn lao động: Quy định bảo hộ, phòng chống trượt ngã, bỏng, cắt cứa trong bếp và kho. |
| Teil 2: Thực hành thao tác Praktische Arbeitsaufgabe (50 %) |
⏱ 60 phút | • Nhận diện nguyên liệu (Warenerkennung): Quan sát, gọi tên chính xác các loại thực phẩm, rau củ quả, gia vị và nêu ứng dụng chế biến. • Chọn dụng cụ theo dịp tiệc: Phân loại đúng đĩa sâu, đĩa phẳng, đĩa bánh mì; dao nĩa khai vị, món chính; ly vang đỏ, vang trắng, ly nước. • Làm sạch & Set up phòng khách: Vệ sinh, sắp xếp và kê đặt lại bàn ăn theo thực đơn mẫu chuẩn. |
Nhận hàng, kiểm tra nhiệt độ lạnh, chứng từ, lưu kho FIFO, hao hụt.
Món ăn, dinh dưỡng, thực đơn, 14 chất gây dị ứng (Allergene), vegan.
Thanh toán, hóa đơn, Bewirtungsvertrag, Zechprellerei, thuế VAT.
Các phần thịt bò, heo, bê, gia cầm; phương pháp làm chín (Garverfahren).
Giá trị sinh học, trứng, tinh bột, chất béo, bảo quản và an toàn HACCP.
Cách bày bàn tiệc, thứ tự dao nĩa, phân loại ly cốc, nguyên tắc phục vụ.
Hợp đồng học nghề, luật lao động, 5 bảo hiểm xã hội, quyền lợi Azubi.
Kho đề thi thử 50 điểm có lời giải chi tiết theo chuẩn khảo thí IHK.
3 bộ đề thi thật Winter 2024/25, Sommer 2024 & Winter 2023/24 có đáp án mẫu.
Tuyển tập các đề thi tốt nghiệp chính thức của kỳ thi Abschlussprüfung Gastronomie do IHK ban hành. Mỗi đề thi gồm đầy đủ câu hỏi, thang điểm (Punkte), đáp án chuẩn (Musterlösung) tiếng Đức và bản dịch tiếng Việt giải thích chi tiết.
§ Abschlussprüfung Sommer 2025 — Produktion und Service (DE/VI). Đề thi thật 6132 mới nhất kèm đồng hồ 60p & đáp án mẫu.
§ Abschlussprüfung Winter 2024/25 — Produktion und Service (DE/VI). Đề thi thật 6132 mới nhất kèm đồng hồ 60p & đáp án mẫu.
§ Abschlussprüfung Sommer 2024 — Produktion und Service (DE/VI). Đề thi thật 6132 kèm đồng hồ tính giờ 60p & đáp án mẫu.
§ Abschlussprüfung Winter 2023/24 — Produktion und Service (DE/VI). Đề thi thật 6132 đầy đủ câu hỏi & lời giải mẫu.
Multiple-Choice zum Selbsttest. Nach der Auswahl erscheint die Erklärung.
Musterprüfung, Lösungsbogen und Zusammenfassung der KA2.
Die Klassenarbeiten sind nicht auf allen Geräten frei zugänglich.
Das Konto — hat noch keine Freigabe durch Lehrkraft/Admin für diesen Inhalt.
Klassenarbeit wählen · passende Themen üben
Themen · Quiz · Karteikarten
Freitext · FS1-Form · Musterlösung erst nach dem Schreiben öffnen
Fr. Schuster · LF2 + LF6 + LF9 · Abschluss (Gast+Pro)
Themen wählen · Fragen werden gemischt
3 Klassenarbeiten (LF6 + LF9) im Stil von Fr. Schuster · mit Lösungsbogen
Froher Seeblick · Gästebewertungen, Obst, Systemgastronomie, Beleg.
Lösungsbogen DE + VI zur Selbstkontrolle.
Sonnenblick · vegane Woche, Hülsenfrüchte, Bewirtungsvertrag, USt.
Lösungsbogen DE + VI zur Selbstkontrolle.
Stadtkrone · Getreide/Gluten, Menüregeln, Zechprellerei, USt vor Ort.
Lösungsbogen DE + VI zur Selbstkontrolle.
3 Übungsaufgaben (FS1-Form) im Stil von Buß-Schroeder · mit Lösungsbogen
Partizipation · Grundgesetz · Gleichberechtigung (Art. 3).
Musterlösung DE + VI zur Selbstkontrolle.
Gewaltenteilung · Gewaltenverschränkung · Medien · Vertrauensfrage.
Musterlösung DE + VI zur Selbstkontrolle.
Direkte Demokratie · Karikatur · Menschen-/Bürgerrechte · Mehrheitsprinzip.
Musterlösung DE + VI zur Selbstkontrolle.
Lernfeld
Themen wählen · Fragen werden gemischt
CEFR-Kurs + Berufsdeutsch Gastgewerbe